
Nghị định đã thiết lập hệ thống quy định toàn diện, từ phân loại dữ liệu cá nhân, thực hiện quyền của chủ thể dữ liệu đến yêu cầu bảo vệ dữ liệu trong các lĩnh vực, công nghệ mới, qua đó góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.
Làm rõ phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Nghị định quy định chi tiết nhiều điều, khoản quan trọng của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời quy định các biện pháp để tổ chức thi hành Luật về nghiên cứu, phát triển các giải pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân, cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân, Cổng thông tin quốc gia về bảo vệ dữ liệu cá nhân; trách nhiệm của các bộ, ngành, địa phương trong bảo vệ dữ liệu cá nhân; kinh phí bảo đảm hoạt động bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Đối tượng áp dụng của Nghị định bao gồm cơ quan, tổ chức, cá nhân Việt Nam; cơ quan, tổ chức, cá nhân nước ngoài tại Việt Nam; cũng như các tổ chức, cá nhân nước ngoài trực tiếp tham gia hoặc có liên quan đến hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân của công dân Việt Nam và người gốc Việt Nam đang sinh sống tại Việt Nam.
Phân loại dữ liệu cá nhân và yêu cầu bảo vệ tương ứng
Một nội dung quan trọng của Nghị định là quy định chi tiết danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm được liệt kê cụ thể, bao gồm các thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, sức khỏe, sinh trắc học, tài chính, tín dụng, vị trí cá nhân, dữ liệu theo dõi hành vi trên không gian mạng.
Đối với dữ liệu cá nhân nhạy cảm, Nghị định yêu cầu cơ quan, tổ chức phải thiết lập quy định phân quyền truy cập, quy trình xử lý và áp dụng các biện pháp bảo mật chặt chẽ trong toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu.
Bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu cá nhân
Nghị định quy định cụ thể trách nhiệm của bên kiểm soát dữ liệu cá nhân và bên kiểm soát, xử lý dữ liệu cá nhân trong việc thực hiện quyền của chủ thể dữ liệu. Theo đó, các đơn vị này phải xây dựng quy trình, thủ tục, biểu mẫu rõ ràng; bảo đảm thời hạn phản hồi và thực hiện các yêu cầu về rút lại sự đồng ý, chỉnh sửa, cung cấp, xóa dữ liệu cá nhân.
Việc quy định rõ thời hạn phản hồi và xử lý góp phần nâng cao trách nhiệm, tính minh bạch và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của chủ thể dữ liệu cá nhân.
Chuyển giao và chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới
Nghị định đặt ra yêu cầu chặt chẽ đối với hoạt động chuyển giao dữ liệu cá nhân, đặc biệt là chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới. Các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động này phải lập hồ sơ đánh giá tác động, mô tả đầy đủ mục đích chuyển dữ liệu, loại dữ liệu, biện pháp bảo vệ và mức độ rủi ro.
Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân có thẩm quyền yêu cầu ngừng chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới trong trường hợp phát hiện hành vi vi phạm có thể gây ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các lĩnh vực, công nghệ mới
Nghị định dành nhiều nội dung quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong các hoạt động xử lý dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, vũ trụ ảo, công nghệ chuỗi khối và điện toán đám mây. Các yêu cầu về mã hóa, ẩn danh dữ liệu, xác thực đa yếu tố, giám sát truy cập và đánh giá tuân thủ định kỳ được đặt ra nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu cá nhân trong môi trường công nghệ số.
Đối với hoạt động xử lý dữ liệu tự động, bên kiểm soát dữ liệu phải thông báo cho chủ thể dữ liệu về nguyên tắc hoạt động và ảnh hưởng đối với quyền, lợi ích hợp pháp của họ.
Điều kiện đối với dịch vụ bảo vệ và xử lý dữ liệu cá nhân
Nghị định quy định cụ thể điều kiện về nhân sự, hạ tầng kỹ thuật và hồ sơ pháp lý đối với cá nhân, tổ chức cung cấp dịch vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân và dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân. Đồng thời, thiết lập cơ chế cấp, cấp lại, thu hồi Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân, góp phần tăng cường quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Theo quy định, điều kiện của tổ chức kinh doanh dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân gồm:
- Là tổ chức, doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, đáp ứng các điều kiện quy định.
- Điều kiện về nhân sự:
a) Người đứng đầu phụ trách chuyên môn về xử lý dữ liệu cá nhân của tổ chức là công dân Việt Nam, thường trú tại Việt Nam.
b) Có đội ngũ quản lý, điều hành đáp ứng được yêu cầu chuyên môn xử lý dữ liệu cá nhân.
c) Có tối thiểu 03 nhân sự đủ điều kiện năng lực theo quy định tại khoản 2 Điều 13 Nghị định này.
- Có hạ tầng, hệ thống trang thiết bị, cơ sở vật chất và công nghệ phù hợp với dịch vụ xử lý dữ liệu cá nhân.
- Có kết quả đạt yêu cầu đối với hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân và hồ sơ đánh giá tác động chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới trong trường hợp có chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới.
Hoàn thiện hành lang pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân
Với hệ thống quy định toàn diện, Nghị định đã cụ thể hóa Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho các hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền của chủ thể dữ liệu. Đây là bước đi quan trọng trong việc xây dựng môi trường số an toàn, lành mạnh, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn hiện nay.
Kết luận
Có thể thấy, Nghị định quy định chi tiết thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã cụ thể hóa tương đối đầy đủ các quy định của Luật, từ phân loại dữ liệu cá nhân, bảo đảm quyền của chủ thể dữ liệu đến yêu cầu bảo vệ dữ liệu trong các lĩnh vực, công nghệ mới và hoạt động chuyển dữ liệu xuyên biên giới. Nghị định không chỉ làm rõ trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia xử lý dữ liệu cá nhân mà còn thiết lập các yêu cầu về kỹ thuật, tổ chức và nhân sự nhằm bảo đảm an toàn dữ liệu trong suốt quá trình xử lý.
Việc ban hành Nghị định góp phần hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước, đồng thời tạo cơ sở để các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp triển khai các hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân một cách thống nhất, minh bạch và đúng quy định pháp luật. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy phát triển các hoạt động kinh tế - xã hội trên môi trường số gắn với yêu cầu bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu cá nhân.
Theo antoanthongtin.vn